Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
common bearberry


noun
evergreen mat-forming shrub of North America and northern Eurasia having small white flowers and red berries;
leaves turn red in autumn
Syn:
red bearberry, wild cranberry, mealberry, hog cranberry, sand berry,
sandberry, mountain box, bear's grape, creashak, Arctostaphylos uva-ursi
Hypernyms:
bearberry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.